心事
xīnshì
[ㄒㄧㄣ ㄕˋ]
TÂM SỰ
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.mối lo trong lòng
- 2.sự lo lắng
- 3.LT:宗[zong1],樁|桩[zhuang1]

例句Câu ví dụ
- 1
你有什麼心事嗎 ?
nǐ yǒu shénme xīnshì ma ?
Anh có chuyện gì trong lòng không?
- 2
你是不是有什麼心事?來,跟我說說吧。
nǐ shìbushì yǒu shénme xīnshì? lái, gēn wǒ shuōshuo ba。
Anh có chuyện gì trong lòng không? Đến đây, nói cho tôi biết đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.