例句Câu ví dụ
- 1
你的來信使我快樂。
nǐ de láixìn shǐ wǒ kuàilè。
Tấm thư của anh khiến tôi vui.
- 2
只有人類才能欣賞,一切能讓人欣賞的東西都是上帝的信使。
zhǐyǒu rénlèi cáinéng xīnshǎng, yīqiè néng ràng rén xīnshǎng de dōngxi dōu shì Shàngdì de xìnshǐ。
Chỉ có con người mới có thể thưởng thức, mọi thứ có thể khiến con người thưởng thức đều là sứ giả của Thượng Đế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
