學華語Kaori Dict

信使

xìnshǐ

ㄒㄧㄣˋ ㄕˇ

TÍN SỬ

  1. 1.người đưa tin
  2. 2.chuyển phát

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的來信使我快樂。

    nǐ de láixìn shǐ wǒ kuàilè。

    Tấm thư của anh khiến tôi vui.

  • 2

    只有人類才能欣賞,一切能讓人欣賞的東西都是上帝的信使。

    zhǐyǒu rénlèi cáinéng xīnshǎng, yīqiè néng ràng rén xīnshǎng de dōngxi dōu shì Shàngdì de xìnshǐ。

    Chỉ có con người mới có thể thưởng thức, mọi thứ có thể khiến con người thưởng thức đều là sứ giả của Thượng Đế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信使 nghĩa là gì? · Kaori Dict