- 1.nhịp tim; tần số tim
- 2.(bóng) bị ảnh hưởng cảm xúc; kích thích (về ham muốn, cảm xúc, hứng thú, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
她身穿讓男人心動的和服。
tā shēnchuān ràng nánrén xīndòng de héfú。
Cô ấy mặc bộ y phục khiến đàn ông say mê
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.