心口不一
xīnkǒubùyī
[ㄒㄧㄣ ㄎㄡˇ ㄅㄨˋ ㄧ]
TÂM KHẨU BẤT NHẤT
- 1.tim và miệng không nhất quán (thành ngữ); không để lộ ý định thực sự
- 2.nói một đằng nhưng có ý khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.