心口如一
xīnkǒurúyī
[ㄒㄧㄣ ㄎㄡˇ ㄖㄨˊ ㄧ]
TÂM KHẨU NHƯ NHẤT
- 1.lòng dạ và lời nói như một (thành ngữ); nói điều bạn nghĩ
- 2.thẳng thắn và trung thực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.