學華語Kaori Dict

心地

xīn

ㄒㄧㄣ ㄉㄧˋ

TÂM ĐỊA

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他開心地一笑。

    tā kāixīn de yī xiào。

    Anh ấy cười vui vẻ.

  • 2

    她很傷心地回答。

    tā hěn shāngxīn de huídá。

    Cô ấy trả lời buồn bã

  • 3

    昨天我很開心地看電視。

    zuótiān wǒ hěn kāixīn de kàn diànshì。

    Hôm qua tôi xem TV với niềm vui

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心地 nghĩa là gì? · Kaori Dict