例句Câu ví dụ
- 1
他開心地一笑。
tā kāixīn de yī xiào。
Anh ấy cười vui vẻ.
- 2
她很傷心地回答。
tā hěn shāngxīn de huídá。
Cô ấy trả lời buồn bã
- 3
昨天我很開心地看電視。
zuótiān wǒ hěn kāixīn de kàn diànshì。
Hôm qua tôi xem TV với niềm vui
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
