學華語Kaori Dict

心底

xīn

ㄒㄧㄣ ㄉㄧˇ

TÂM ĐỂ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從心底笑了出來。

    tā cóng xīndǐ xiào le chūlái。

    Anh ấy cười lên từ tận đáy lòng

  • 2

    你問我怎麼想?……好吧,那我就把我的心底話說出來吧。

    nǐ wèn wǒ zěnme xiǎng? … … hǎo ba, nà wǒ jiù bǎ wǒ de xīndǐ huàshuō chūlái ba。

    Ngươi hỏi tôi nghĩ sao? …好吧, thì tôi sẽ nói ra suy nghĩ chân thật của mình.

  • 3

    他把情感藏進了心底,裝出熱心的樣子。

    tā bǎ qínggǎn cáng jìn le xīndǐ, zhuāngchū rèxīn de yàngzi。

    Anh ta giấu cảm xúc vào lòng và giả vờ tỏ ra hào hứng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心底 nghĩa là gì? · Kaori Dict