例句Câu ví dụ
- 1
股票價格跌至歷史新低。
gǔpiào jiàgé diēzhì lìshǐ xīndī。
Giá cổ phiếu giảm xuống mức thấp kỷ lục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
