心地善良
xīndìshànliáng
[ㄒㄧㄣ ㄉㄧˋ ㄕㄢˋ ㄌㄧㄤˊ]
TÂM ĐỊA THIỆN LƯƠNG
- 1.tốt bụng
- 2.bản chất lương thiện

例句Câu ví dụ
- 1
她心地善良。
tā xīndìshànliáng。
Cô ấy có tấm lòng tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.