心塞
xīnsāi
[ㄒㄧㄣ ㄙㄞ]
TÂM TẮC
- 1.(khẩu ngữ) cảm thấy nghẹt thở trong lòng; cảm thấy ngột ngạt; cảm thấy suy sụp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
[ㄒㄧㄣ ㄙㄞ]
TÂM TẮC
