學華語Kaori Dict

心頭

giản thể: 心头

xīntóu

[ㄒㄧㄣ ㄊㄡˊ]

TÂM ĐẦU

TOCFL 6
  1. 1.trái tim
  2. 2.suy nghĩ
  3. 3.tâm trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    這場雨使她心頭蒙上了一層陰雲。

    zhè chǎng yǔ shǐ tā xīntóu méng shàng le yīcéng yīnyún。

    Cơn mưa này khiến tâm trạng cô thêm u ám

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心头 nghĩa là gì? · Kaori Dict