心心念念
xīnxīnniànniàn
[ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄣ ㄋㄧㄢˋ ㄋㄧㄢˋ]
TÂM TÂM NIỆM NIỆM
- 1.Tâm tâm niệm niệm; (thuật ngữ) luôn luôn suy nghĩ; bị chiếm cứ bởi; đặt cả tâm vào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.