例句Câu ví dụ
- 1
這件事情不能心急,要從長計議。
zhè jiàn shìqing bùnéng xīnjí, yào cóngchángjìyì。
Việc này không thể vội vàng, phải có kế hoạch dài hạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
