心意
xīnyì
[ㄒㄧㄣ ㄧˋ]
TÂM Ý
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.ý định
- 2.tấm lòng; cảm giác thân tình

例句Câu ví dụ
- 1
他可能會改變心意。
tā kěnéng huì gǎibiàn xīnyì。
Anh ấy có thể thay đổi ý kiến
- 2
不要改變你的心意。
bùyào gǎibiàn nǐ de xīnyì。
Đừng thay đổi ý kiến của anh
- 3
什麼讓他改變了心意?
shénme ràng tā gǎibiàn le xīnyì?
Vì sao khiến anh thay đổi ý kiến?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.