學華語Kaori Dict

心懷

giản thể: 心怀

xīnhuái

ㄒㄧㄣ ㄏㄨㄞˊ

TÂM HOÀI

  1. 1.ấp ủ (suy nghĩ)
  2. 2.trân trọng
  3. 3.nuôi dưỡng (ảo tưởng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不再凝望著得不到的東西,開始對自己擁有的一切心懷感恩。

    bùzài níngwàng zhe débùdào de dōngxi, kāishǐ duì zìjǐ yōngyǒu de yīqiè xīnhuái gǎnēn。

    Đừng còn nhìn ngưỡng mộ những thứ không thể có được, hãy bắt đầu biết ơn những điều mình đang có

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心懷 nghĩa là gì? · Kaori Dict