- 1.ấp ủ (suy nghĩ)
- 2.trân trọng
- 3.nuôi dưỡng (ảo tưởng)

例句Câu ví dụ
- 1
不再凝望著得不到的東西,開始對自己擁有的一切心懷感恩。
bùzài níngwàng zhe débùdào de dōngxi, kāishǐ duì zìjǐ yōngyǒu de yīqiè xīnhuái gǎnēn。
Đừng còn nhìn ngưỡng mộ những thứ không thể có được, hãy bắt đầu biết ơn những điều mình đang có
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.