心流
xīnliú
[ㄒㄧㄣ ㄌㄧㄡˊ]
TÂM LƯU
- 1.(tâm lý học) trạng thái dòng chảy
- 2."đang ở trong vùng tập trung"

例句Câu ví dụ
- 1
她的心流露著感激之情。
tā de xīnliú lòu zhù gǎnjī zhī qíng。
Trái tim cô ấy tràn đầy lòng biết ơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.