學華語Kaori Dict

心流

xīnliú

[ㄒㄧㄣ ㄌㄧㄡˊ]

TÂM LƯU

  1. 1.(tâm lý học) trạng thái dòng chảy
  2. 2."đang ở trong vùng tập trung"

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的心流露著感激之情。

    tā de xīnliú lòu zhù gǎnjī zhī qíng。

    Trái tim cô ấy tràn đầy lòng biết ơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心流 nghĩa là gì? · Kaori Dict