- 1.cảm thấy bứt rứt
- 2.bị phiền não
- 3.bị làm phiền
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một sự khó chịu hoặc mất tập trung

例句Câu ví dụ
- 1
等太長時間讓大部分的人覺得心煩。
děng tài cháng shíjiān ràng dàbùfen de rén juéde xīnfán。
Chờ đợi quá lâu khiến đa số mọi người cảm thấy khó chịu.
- 2
心煩的時候,最好就是沉默。
xīnfán de shíhou, zuìhǎo jiùshì chénmò。
Khi buồn bã, tốt nhất là im lặng
- 3
是什麼使他如此心煩?
shì shénme shǐ tā rúcǐ xīnfán?
Vì sao khiến anh ấy buồn bã như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.