學華語Kaori Dict

心煩

giản thể: 心烦

xīnfán

ㄒㄧㄣ ㄈㄢˊ

TÂM PHIỀN

  1. 1.cảm thấy bứt rứt
  2. 2.bị phiền não
  3. 3.bị làm phiền
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một sự khó chịu hoặc mất tập trung

例句Câu ví dụ

  • 1

    等太長時間讓大部分的人覺得心煩。

    děng tài cháng shíjiān ràng dàbùfen de rén juéde xīnfán。

    Chờ đợi quá lâu khiến đa số mọi người cảm thấy khó chịu.

  • 2

    心煩的時候,最好就是沉默。

    xīnfán de shíhou, zuìhǎo jiùshì chénmò。

    Khi buồn bã, tốt nhất là im lặng

  • 3

    是什麼使他如此心煩?

    shì shénme shǐ tā rúcǐ xīnfán?

    Vì sao khiến anh ấy buồn bã như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心煩 nghĩa là gì? · Kaori Dict