心目中
xīnmùzhōng
[ㄒㄧㄣ ㄇㄨˋ ㄓㄨㄥ]
TÂM MỤC TRUNG
TOCFL 5
- 1.trong mắt một người
- 2.theo đánh giá của một người

例句Câu ví dụ
- 1
你是我心目中的女人。
nǐ shì wǒ xīnmùzhōng de nǚrén。
Anh là người phụ nữ trong mơ của tôi.
- 2
你也許不知道,但是你在我心目中的地位是沒有人能夠替代的。
nǐ yěxǔ bùzhī dào, dànshì nǐ zài wǒ xīnmùzhōng de dìwèi shì méiyǒu rén nénggòu tìdài de。
Ngươi có thể không biết, nhưng ngươi trong lòng ta là không ai thay thế được。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.