學華語Kaori Dict

心眼

xīnyǎn

ㄒㄧㄣ ㄧㄢˇ

TÂM NHÃN

TOCFL 7
  1. 1.tấm lòng
  2. 2.ý định
  3. 3.lương tâm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sự cân nhắc
  2. 5.sự thông minh
  3. 6.sự khoan dung

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師和父母都是考試迷,一個心眼出試題改考卷,出錢買參考書。

    lǎoshī hé fùmǔ dōu shì kǎoshì mí, yīge xīnyǎn chū shìtí gǎi kǎojuàn, chūqián mǎi cānkǎoshū。

    Giáo viên và cha mẹ đều là những người mê thi cử, cả hai đều hết mình để ra đề thi, chấm bài thi, bỏ tiền mua sách tham khảo.

  • 2

    他一時被甜言蜜語矇了心眼,結果錢都被騙光。

    tā yīshí bèi tiányánmìyǔ mēng le xīnyǎn, jiéguǒ qián dōu bèi piàn guāng。

    Anh ấy tạm thời bị những lời nói ngọt ngào che lấp lý trí, kết quả là toàn bộ tiền đã bị lừa mất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict