學華語Kaori Dict

心眼兒

giản thể: 心眼儿

xīnyǎnr

ㄒㄧㄣ ㄧㄢˇ ㄖ˙

TÂM NHÃN NHÂN

HSK 7-9N
  1. 1.suy nghĩ
  2. 2.tâm trí
  3. 3.ý định
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sẵn sàng chấp nhận ý tưởng mới
  2. 5.nghi ngờ vô căn cứ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心眼兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict