心眼多
xīnyǎnduō
[ㄒㄧㄣ ㄧㄢˇ ㄉㄨㄛ]
TÂM NHÃN ĐA
- 1.có nghi ngờ không có cơ sở
- 2.quá lo lắng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.