心神
xīnshén
[ㄒㄧㄣ ㄕㄣˊ]
TÂM THẦN
- 1.tâm trí
- 2.trạng thái tinh thần
- 3.sự chú ý
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(y học Trung Quốc) thể chất tinh thần

例句Câu ví dụ
- 1
他把全副心神放在學業上。
tā bǎ quánfù xīnshén fàng zài xuéyè shàng。
Anh ấy dành toàn bộ tâm sức vào học tập.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.