學華語Kaori Dict

心裡有鬼

giản thể: 心里有鬼

xīnliyǒuguǐ

ㄒㄧㄣ ㄌㄧ˙ ㄧㄡˇ ㄍㄨㄟˇ

TÂM LÝ HỮU QUỶ

  1. 1.có động cơ bí mật
  2. 2.cảm thấy tội lỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    是你心里有鬼吧?

    shì nǐ xīnliyǒuguǐ ba?

    Không phải anh có tội lương tâm sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心裡有鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict