學華語Kaori Dict

心裡話

giản thể: 心里话

xīnlihuà

ㄒㄧㄣ ㄌㄧ˙ ㄏㄨㄚˋ

TÂM LÝ THOẠI

HSK 7-9N
  1. 1.(bày tỏ) cảm xúc thật
  2. 2.suy nghĩ trong lòng
  3. 3.tâm tư thầm kín

例句Câu ví dụ

  • 1

    我跟她說了心里話。

    wǒ gēn tā shuō le xīnlihuà。

    Tôi đã nói lòng mình với cô ấy

  • 2

    我把心里話說出來了。

    wǒ bǎ xīnlihuà shuōchū lái le。

    Tôi đã nói ra những gì trong lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心裡話 nghĩa là gì? · Kaori Dict