- 1.(bày tỏ) cảm xúc thật
- 2.suy nghĩ trong lòng
- 3.tâm tư thầm kín

例句Câu ví dụ
- 1
我跟她說了心里話。
wǒ gēn tā shuō le xīnlihuà。
Tôi đã nói lòng mình với cô ấy
- 2
我把心里話說出來了。
wǒ bǎ xīnlihuà shuōchū lái le。
Tôi đã nói ra những gì trong lòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.