心路
xīnlù
[ㄒㄧㄣ ㄌㄨˋ]
TÂM LỘ
- 1.kế hoạch
- 2.mưu mẹo
- 3.sự chịu đựng
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.dự định
- 5.động cơ
- 6.dòng suy nghĩ
- 7.đầu óc
- 8.sự thông minh
- 9.ý tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.