學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
心軸
心軸
giản thể:
心轴
xīn
zhóu
[ㄒㄧㄣ ㄓㄡˊ]
TÂM TRỤC
1.
trục trung tâm
2.
trục quay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
心
xīn
tim
小心
xiǎoxīn
cẩn thận
中心
zhōngxīn
trung tâm; trái tim; cốt lõi
心情
xīnqíng
tâm trạng; trạng thái tinh thần
開心
kāixīn
cảm thấy vui
關心
guānxīn
quan tâm đến; chăm sóc
放心
fàngxīn
cảm thấy nhẹ nhõm
信心
xìnxīn
niềm tin
逐字解
Từng chữ trong từ
心
tâm
tâm — tim, tâm trí, trí tuệ
軸
trục
trục, trục xe
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
信州
Xìnzhōu
quận Xinzhou của Thượng Nhiêu, thành phố cấp địa khu 上饒市|上饶市, Giang Tây
忻州
Xīnzhōu
Thành phố cấp địa khu Tân Châu, tỉnh Sơn Tây 山西
新洲
Xīnzhōu
Quận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
記憶技巧
Mẹo nhớ
心
TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
心軸 nghĩa là gì? · Kaori Dict