例句Câu ví dụ
- 1
這場雨使她心頭蒙上了一層陰雲。
zhè chǎng yǔ shǐ tā xīntóu méng shàng le yīcéng yīnyún。
Cơn mưa này khiến tâm trạng cô thêm u ám
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
