忙忙叨叨
mángmangdāodāo
[ㄇㄤˊ ㄇㄤ˙ ㄉㄠ ㄉㄠ]
MANG MANG ĐAO ĐAO
- 1.một cách bận rộn và vội vã

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忙MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.