忠告
zhōnggào
[ㄓㄨㄥ ㄍㄠˋ]
TRUNG CÁO
TOCFL 6
- 1.đưa ra lời khuyên
- 2.lời khuyên; khuyên bảo; một lời khuyên sáng suốt

例句Câu ví dụ
- 1
他不顧我的忠告。
tā bùgù wǒ de zhōnggào。
Anh ấy không nghe theo lời khuyên của tôi
- 2
他聽不進我的忠告。
tā tīng bù jìn wǒ de zhōnggào。
Anh ấy không nghe lời khuyên của tôi
- 3
他給了她一個忠告。
tā gěi le tā yīge zhōnggào。
Anh ấy đã cho cô ấy một lời khuyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.