快件
kuàijiàn
[ㄎㄨㄞˋ ㄐㄧㄢˋ]
KHOÁI KIỆN
- 1.hàng gửi nhanh
- 2.dịch vụ chuyển phát nhanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.