例句Câu ví dụ
- 1
我想要支持快充的手機。
wǒ xiǎngyào zhīchí kuàichōng de shǒujī。
Tôi muốn mua điện thoại hỗ trợ sạc nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
