快攻
kuàigōng
[ㄎㄨㄞˋ ㄍㄨㄥ]
KHOÁI CÔNG
- 1.phản công nhanh
- 2.tấn công nhanh (thể thao bóng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
[ㄎㄨㄞˋ ㄍㄨㄥ]
KHOÁI CÔNG
