快碳
kuàitàn
[ㄎㄨㄞˋ ㄊㄢˋ]
KHOÁI THÁN
- 1.glucid nhanh; carbohydrat có chỉ số glycemic cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
[ㄎㄨㄞˋ ㄊㄢˋ]
KHOÁI THÁN
