學華語Kaori Dict

念頭

giản thể: 念头

niàntou

ㄋㄧㄢˋ ㄊㄡ˙

NIỆM ĐẦU

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.suy nghĩ; ý tưởng; ý định

例句Câu ví dụ

  • 1

    打消這種幼稚的念頭吧。

    dǎxiāo zhèzhǒng yòuzhì de niàntou ba。

    Hãy xóa bỏ những ý nghĩ ngây thơ đó

  • 2

    我沒有一點退休的念頭。

    wǒ méiyǒu yīdiǎn tuìxiū de niàntou。

    Tôi không hề có ý định nghỉ hưu

  • 3

    你最好打消這麼可笑的念頭。

    nǐ zuìhǎo dǎxiāo zhème kěxiào de niàntou。

    Bạn nên xóa bỏ ý nghĩ kỳ quái này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

念头 nghĩa là gì? · Kaori Dict