- 1.suy nghĩ; ý tưởng; ý định

例句Câu ví dụ
- 1
打消這種幼稚的念頭吧。
dǎxiāo zhèzhǒng yòuzhì de niàntou ba。
Hãy xóa bỏ những ý nghĩ ngây thơ đó
- 2
我沒有一點退休的念頭。
wǒ méiyǒu yīdiǎn tuìxiū de niàntou。
Tôi không hề có ý định nghỉ hưu
- 3
你最好打消這麼可笑的念頭。
nǐ zuìhǎo dǎxiāo zhème kěxiào de niàntou。
Bạn nên xóa bỏ ý nghĩ kỳ quái này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.