學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懷古
懷古
giản thể:
怀古
huái
gǔ
[ㄏㄨㄞˊ ㄍㄨˇ]
HOÀI CỔ
1.
nhớ về quá khứ
2.
hoài niệm sự kiện trong quá khứ
3.
hồi tưởng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
古代
gǔdài
thời cổ đại
懷疑
huáiyí
nghi ngờ (điều gì); hoài nghi
懷念
huáiniàn
nhớ thương
古
gǔ
cổ
關懷
guānhuái
chăm sóc
古老
gǔlǎo
cổ xưa
古典
gǔdiǎn
cổ điển
懷孕
huáiyùn
mang thai
逐字解
Từng chữ trong từ
懷
hoài
lồng ngực, tim
古
cổ
cũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
踝骨
huáigǔ
xương mắt cá chân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
怀古 nghĩa là gì? · Kaori Dict