學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
急務
急務
giản thể:
急务
jí
wù
[ㄐㄧˊ ㄨˋ]
CẤP VỤ
1.
nhiệm vụ khẩn cấp
2.
vấn đề cấp bách
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
服務
fúwù
phục vụ
急
jí
khẩn cấp
任務
rènwu
nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
急忙
jímáng
một cách vội vàng
著急
zháojí
lo lắng; cảm thấy lo âu
義務
yìwù
nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4])
業務
yèwù
kinh doanh
逐字解
Từng chữ trong từ
急
cấp
nhanh, nhanh chóng
務
vụ
công việc, sự nghiệp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
及物
jíwù
ngoại động từ (ngữ pháp)
祭物
jìwù
đồ cúng
積物
jīwù
cặn
繼武
jìwǔ
tiếp bước người tiền nhiệm
雞鶩
jīwù
người tầm thường hoặc đê tiện
寄物
jìwù
Ghi vật — gửi đồ (tại quầy giữ đồ, tủ khóa v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
急
CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
急務 nghĩa là gì? · Kaori Dict