學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
急待
急待
jí
dài
[ㄐㄧˊ ㄉㄞˋ]
CẤP ĐÃI
1.
cần gấp
2.
cần làm ngay lập tức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
急
jí
khẩn cấp
等待
děngdài
chờ; chờ đợi
對待
duìdài
đối xử
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
接待
jiēdài
tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
期待
qīdài
mong chờ
急忙
jímáng
một cách vội vàng
著急
zháojí
lo lắng; cảm thấy lo âu
逐字解
Từng chữ trong từ
急
cấp
nhanh, nhanh chóng
待
đãi
đợi — đối đãi, tiếp đãi, tiếp nhận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
亟待
jídài
xem 急待[ji2 dai4]
基帶
jīdài
Cơ đai — (thông tin liên lạc, điện tử) dải cơ bản
記憶技巧
Mẹo nhớ
急
CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
急待 nghĩa là gì? · Kaori Dict