學華語Kaori Dict

急急忙忙

mángmáng

ㄐㄧˊ ㄐㄧˊ ㄇㄤˊ ㄇㄤˊ

CẤP CẤP MANG MANG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他急急忙忙地離開了辦公室。

    tā jíjímángmáng de líkāi le bàngōngshì。

    Anh ấy vội vã rời khỏi văn phòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急急忙忙 nghĩa là gì? · Kaori Dict