學華語Kaori Dict

急於求成

giản thể: 急于求成

qiúchéng

ㄐㄧˊ ㄩˊ ㄑㄧㄡˊ ㄔㄥˊ

CẤP VU CẦU THÀNH

  1. 1.nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức
  2. 2.nôn nóng kết quả
  3. 3.nóng vội

例句Câu ví dụ

  • 1

    革命不能急於求成,你目前的工作還是很出色的。

    gémìng bùnéng jíyúqiúchéng, nǐ mùqián de gōngzuò háishi hěn chūsè de。

    Cách mạng không thể vội vàng, công việc của anh hiện tại vẫn rất xuất sắc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急於求成 nghĩa là gì? · Kaori Dict