- 1.nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức
- 2.nôn nóng kết quả
- 3.nóng vội

例句Câu ví dụ
- 1
革命不能急於求成,你目前的工作還是很出色的。
gémìng bùnéng jíyúqiúchéng, nǐ mùqián de gōngzuò háishi hěn chūsè de。
Cách mạng không thể vội vàng, công việc của anh hiện tại vẫn rất xuất sắc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!