例句Câu ví dụ
- 1
我真的不想和你急眼。
wǒ zhēnde bùxiǎng hé nǐ jíyǎn。
Tôi thực sự không muốn nổi giận với anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
