- 1.Núi Hằng ở Sơn Tây, ngọn núi phía bắc trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]
- 2.quận Hằng Sơn của thành phố Kê Tây 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang
Cách đọc khác:Héngshān — Hằng Sơn — xem Hằng Sơn khu [Heng2 Shan1 Qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.