恐血症
kǒngxuèzhèng
[ㄎㄨㄥˇ ㄒㄩㄝˋ ㄓㄥˋ]
KHỦNG HUYẾT CHỨNG
- 1.chứng sợ máu
- 2.chứng sợ huyết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
[ㄎㄨㄥˇ ㄒㄩㄝˋ ㄓㄥˋ]
KHỦNG HUYẾT CHỨNG
