恩客
ēnkè
[ㄣ ㄎㄜˋ]
ÂN KHÁCH
- 1.Ân khách — chủ nhân của gái mại dâm hoặc hoa hậu (từ ngữ mỉa mai truyền thống, vẫn được dùng trong văn viết hiện đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.