恩平
Ēnpíng
[ㄣ ㄆㄧㄥˊ]
ÂN BÌNH
- 1.Enping, thành phố cấp huyện ở Jiangmen 江門|江门, Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
[ㄣ ㄆㄧㄥˊ]
ÂN BÌNH
