學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恩施
恩施
Ēn
shī
[ㄣ ㄕ]
ÂN THI
1.
Thành phố cấp địa khu Enshi ở tây nam Hồ Bắc, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
措施
cuòshī
biện pháp
實施
shíshī
thực hiện
設施
shèshī
cơ sở vật chất
感恩
gǎnēn
biết ơn
施行
shīxíng
thi hành
施工
shīgōng
xây dựng
施加
shījiā
tác động (nỗ lực hoặc áp lực)
恩人
ēnrén
ân nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
恩
ân
tình thương
施
thi, thí
trao, ban tặng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
恩師
ēnshī
giáo viên (rất được tôn trọng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恩施 nghĩa là gì? · Kaori Dict