學華語Kaori Dict

施加

shījiā

ㄕ ㄐㄧㄚ

THI GIA

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tác động (nỗ lực hoặc áp lực)

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你有一個積極的態度,你就想辦法解決 你能夠解決的 問題,別去關心 你不能施加影響的 事物。

    rúguǒ nǐ yǒu yīge jījí de tàidu, nǐ jiù xiǎng bànfǎ jiějué nǐ nénggòu jiějué de wèntí, bié qù guānxīn nǐ bùnéng shījiā yǐngxiǎng de shìwù。

    Nếu bạn có một thái độ tích cực, bạn sẽ tìm cách giải quyết những vấn đề mà bạn có thể giải quyết, đừng quan tâm đến những điều mà bạn không thể ảnh hưởng được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

施加 nghĩa là gì? · Kaori Dict