學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
市價
市價
giản thể:
市价
shì
jià
[ㄕˋ ㄐㄧㄚˋ]
THỊ GIÁ
1.
giá trị thị trường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
超市
chāoshì
siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3])
市
shì
chợ
市場
shìchǎng
khu chợ
城市
chéngshì
thành phố; thị trấn
價值
jiàzhí
giá trị
價格
jiàgé
giá
價錢
jiàqian
giá cả
評價
píngjià
đánh giá
逐字解
Từng chữ trong từ
市
thị
thị trường, hội chợ
價
giá, giới
giá, giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
施加
shījiā
tác động (nỗ lực hoặc áp lực)
世家
shìjiā
gia đình có ảnh hưởng qua nhiều thế hệ
事假
shìjià
nghỉ phép vì việc cá nhân
史家
shǐjiā
nhà sử học
時價
shíjià
giá hiện tại
釋迦
Shìjiā
Thích Ca, một dân tộc và thị tộc ở vùng đông bắc Nam Á mà Đức Phật (Tất Đạt Đa Cồ Đàm) thuộc về
記憶技巧
Mẹo nhớ
市
THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
市價 nghĩa là gì? · Kaori Dict