學華語Kaori Dict

世家

shìjiā

ㄕˋ ㄐㄧㄚ

THẾ GIA

TOCFL 6
  1. 1.gia đình có ảnh hưởng qua nhiều thế hệ
  2. 2.gia đình quý tộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在藝術世家長大。

    tā zài yìshù shìjiā zhǎngdà。

    Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghệ thuật

  • 2

    他雖然年紀不大,但出身老錢世家,平時出手闊綽。

    tā suīrán niánjì bùdà, dàn chūshēn lǎoqián shìjiā, píngshí chūshǒu kuòchuò。

    Dù tuổi còn nhỏ, nhưng anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có, thường xuyên tiêu tiền hoang phí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世家 nghĩa là gì? · Kaori Dict